| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
James BeMiller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Một số đánh giá về tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty chế tạo điện cơ Hà Nội qua chỉ tiêu lợi nhuận
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Anh; GVHD TS Lê Duy Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy trình quản lý thuế, và cơ chế tự kê khai, tự nộp thuế theo luật quản lý thuế : Luật quản lý thuế, cơ chế tự kê khai, tự nộp thuế..
Năm XB:
2009 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
343.59704 QUY
|
|
Trình bày về: Luật quản lý thuế; quy trình quản lý thuế; quy định về cơ sở sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp tự kê khai, tự nộp thuế; hệ thống các...
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công nghệ sản xuất chế phẩm nấm Beauveria Bassiana để ứng dụng phòng trừ sâu hại rau vụ xuân - hè năm 2009
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Văn Tuân. GVHD: Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern Biotechnology : Connecting Innovations in Microbiology and Biochemistry to Engineering Fundamentals /
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
660.6 NA-M
|
Tác giả:
Nathan S. Mosier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sử dụng chế phẩm vsv trong xử lý nhanh phế thải chăn nuôi gia cầm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đào Thị Hiền, GVHD: Nguyễn THu Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng một số chủng vi khuẩn quang hợp tía để sản xuất chế phẩm xử lý Sulfur trong các nguồn nước ô nhiễm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Xuân Tùng. GVHD: Đỗ Thị Tố Uyên, Đỗ Thị Kim Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khảo sát hàm lượng chất tan, hàm lượng và hoạt tính chống oxy hóa của Polyphenol trong chè xanh vùng Mộc Châu - Sơn La
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hồng.GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế độ kế toán ngân sách nhà nước 2009 : Các văn bản mới nhất hướng dẫn, lập dự toán, thanh quyết toán, quản lý, sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước theo mục lục ngân sách mới 2009
Năm XB:
2009 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657 CHE
|
Tác giả:
Bộ tài chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu điều kiện sinh trưởng, phát triển của các chủng vi sinh vật sử dụng trong sản xuất chế phẩm vi sinh vật xử lý nhanh phế thải chăn nuôi
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Anh Hào. GVHD: Nguyễn Thu Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khảo sát hàm lượng và hoạt tính chống ôxy hóa của Polyphenol trong lá chè xanh vùng Phú Hộ- Phú Thọ
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Thị Thanh Nga, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm nấm bột Nomuraea Rileyi để ứng dụng phòng trừ sâu hại Đậu, Đỗ vụ xuân năm 2009 tại Hà Nội
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PA-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Ngọc Lan. GVHD: Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|