| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hệ thống TRunking Smartzone và ứng dụng trong thông tin liên lạc của nghành Công an
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Đồng, GVHD: PGS.TS Nguyễn Hữu Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kho tàng truyện cổ Ê Đê - Sự tích hạt gạo
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 KHO
|
Tác giả:
Kể: Ama K'Bin, Ama Nam, Ama Ril... ; S.t., dịch: Trương Bi, Y Wơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kathleen Peddicord. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
HBR's 10 must reads on teams
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4022 JO-K
|
Tác giả:
Jon R. Katzenbach |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật diễn xướng dân gian Êđê, Bih ở Đăk Lăk
Năm XB:
2013 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
781.62009597 NGH
|
Tác giả:
Linh Nga Niê Kdam |
Khái lược về tộc người Êđê, Bih. Giới thiệu nghệ thuật diễn xướng Tây Nguyên; âm nhạc dân gian Êđê, Bih; nghệ thuật múa; nghệ thuật diễn xướng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Bi (Sưu tầm và biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ẩm thực dân gian Mường vùng huyện Lạc Sơn, Hoà Bình
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
394.10959719 BU-V
|
Tác giả:
Bùi Huy Vọng |
Giới thiệu về người Mường và văn hoá ẩm thực của người Mường ở Lạc Sơn (Hoà Bình). Trình bày các loại lương thực, thực phẩm, cách thức chế biến...
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn Lactic phân hủy chất hữu cơ trong ao nuôi tôm tại huyện Thái Thụy- tỉnh Thái Bình
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Tuyến, GVHD: Phạm Hương Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Seeds of sustainability: lessons from the birthplace of the green revelution
Năm XB:
2012 | NXB: Island Press
Số gọi:
631.5 MA-A
|
Tác giả:
Pamela A. matson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán nguyên vật liệu tại công ty cổ phần sứ Viglacera Thanh Trì
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Nhung, GVHD: PGS.TS Phạm Thị Bích Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Food Product Development from Concept to Market Place
Năm XB:
2011 | NXB: CRC Press
Số gọi:
641.3 GO-W
|
Tác giả:
Gordon W. Fuller |
New Food Product Development from Concept to Market Plac
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gordon W. Fuller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|