| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tubor Pascal : Cẩm nang tra cứu /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 QU-N
|
Tác giả:
Quách Tuấn Ngọc |
Cuốn sách này giúp bạn mỗi khi lập trình có được chỗ dựa để tìm kiếm các ví dụ minh hoạ và áp dụng nó vì tất cả các thủ tục và hạm sau khi mô tả...
|
Bản giấy
|
|
Bước vào thế kỷ 21 - Hành động tự nguyện và chương trình nghị sự toàn cầu : Sách tham khảo /
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
631.4 KOR
|
Tác giả:
David C. Korten |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng viết câu : Sentence skills a book for writers /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LA-J
|
Tác giả:
Langan John, Nguyễn Sanh Phúc ( biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các cơ quan chính phủ doanh nghiệp lớn của nhà nước và dự báo nhu cầu cơ bản của thị trường
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Số gọi:
335.1 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Hùng |
Gồm những thông tin chính thức về chức năng, nhiệm vụ quyền hạn và cơ cấu tổ chức của 20 Bộ và cơ quan ngang Bộ, 24 cơ quan trực thuộc chính phủ...
|
Bản giấy
|
|
Đàm thoại cấp tốc Hoa - Việt : Những tình huống giao tiếp thông dụng, rất cần thiết cho các bạn: lái xe, bán hàng, làm dịch vụ và du lịch /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
495 DI-N
|
Tác giả:
Diệp Khai Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael Swan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mastering American English : Văn phạm Anh ngữ /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật cắm hoa : Những bài tập trang trí ứng dụng /
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Từ khóa:
Số gọi:
309 TR_C
|
Tác giả:
Triệu Thị Chơi, Mai Lựu |
Những bài tập trang trí, ứng dụng
|
Bản giấy
|
|
Formal Specification and Documentation Using Z : A Case Study Approach /
Năm XB:
1996 | NXB: Thomson Computer Press
Số gọi:
006.6 BO-J
|
Tác giả:
Jonathan Bowen |
Nội dung: Introduction, network services...
|
Bản giấy
|
|
Coursde Langue et de Civilisation Francaises
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Biên soạn: Vũ Quý Hà, Nguyễn Duy Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn học môn lịch sử các học thuyết kinh tế :
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Số gọi:
330.15071 MA-C
|
Tác giả:
Mai, Ngọc Cường |
Tiến trình phát triển các học thuyết kinh tế tư sản cổ điển. Học thuyết kinh tế Mac - Lênin. Quá trình xích lại của các học thuyết kinh tế hiện...
|
Bản giấy
|